发誓
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 发誓
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thề, thề thốt, phát thệ, tuyên thệ.
Ví dụ (8)
我发誓我说的全是真话。
Tôi thề rằng những gì tôi nói toàn bộ là sự thật.
他发誓以后再也不赌博了。
Anh ấy thề từ nay về sau không bao giờ đánh bạc nữa.
无论发生什么,我都发誓会保护你。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng thề sẽ bảo vệ bạn.
不要轻易发誓,做不到会失信于人。
Đừng tùy tiện thề thốt, làm không được sẽ mất uy tín với người khác.
他在父亲的墓前发誓要报仇。
Anh ấy thề trước mộ cha là sẽ báo thù.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây