繁殖
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sinh sản, sinh sôi, nảy nở, nhân giống, cấy giống.
Ví dụ (8)
这种细菌在温暖潮湿的环境下繁殖很快。
Loại vi khuẩn này sinh sôi rất nhanh trong môi trường ấm áp ẩm ướt.
大熊猫的人工繁殖是一项艰巨的任务。
Việc nhân giống nhân tạo gấu trúc lớn là một nhiệm vụ gian nan.
有些植物是靠种子繁殖的,有些是靠根茎。
Một số loài thực vật sinh sản bằng hạt, một số lại bằng thân rễ.
这种鸟类每年春天飞回北方繁殖后代。
Loài chim này mỗi mùa xuân đều bay về phương Bắc để sinh sản (duy trì nòi giống).
我们要采取措施,防止害虫大量繁殖。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp để ngăn chặn sâu bệnh sinh sôi số lượng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây