繁体字
HSK7-9
—
Phân tích từ 繁体字
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chữ phồn thể (chữ Hán truyền thống).
Ví dụ (8)
香港和台湾地区主要使用繁体字。
Khu vực Hồng Kông và Đài Loan chủ yếu sử dụng chữ phồn thể.
为了研究古代文学,他专门学习了繁体字。
Để nghiên cứu văn học cổ đại, anh ấy đã chuyên tâm học chữ phồn thể.
很多书法作品都是用繁体字书写的。
Rất nhiều tác phẩm thư pháp đều được viết bằng chữ phồn thể.
这个软件可以实现繁体字和简体字的相互转换。
Phần mềm này có thể thực hiện chuyển đổi qua lại giữa chữ phồn thể và chữ giản thể.
虽然我不写繁体字,但我大都能看懂。
Tuy tôi không viết chữ phồn thể, nhưng tôi đa phần đều đọc hiểu được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây