范畴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "范畴" (fànchóu) nghĩa là "phạm trù", ghép bởi: 范 (fàn): khuôn mẫu + 畴 (chóu): ruộng đất.
Thành phần cấu tạo
范畴
phạm trù
艹
氾
田
寿
Hình ảnh:

Phân tích từ 范畴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phạm trù, phạm vi, lĩnh vực (khái niệm, tư tưởng).
Ví dụ (8)
这是一个哲学范畴的概念。
Đây là một khái niệm thuộc phạm trù triết học.
这个问题属于道德范畴,不属于法律范畴。
Vấn đề này thuộc phạm trù đạo đức, không thuộc phạm trù pháp luật.
他的研究已经超出了传统文学的范畴。
Nghiên cứu của anh ấy đã vượt ra khỏi phạm trù (phạm vi) văn học truyền thống.
时间和空间是物质运动存在的两种形式,也是物理学的基本范畴。
Thời gian và không gian là hai hình thức tồn tại của vận động vật chất, cũng là các phạm trù cơ bản của vật lý học.
这两个词虽然意思相近,但属于不同的语言范畴。
Hai từ này tuy ý nghĩa gần giống nhau, nhưng thuộc về các phạm trù ngôn ngữ khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây