贩卖
HSK7-9
—
Phân tích từ 贩卖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:buôn bán, bán rong, buôn lậu, mua đi bán lại (thường dùng cho hàng lậu, nô lệ, hoặc buôn bán nhỏ).
Ví dụ (8)
这伙人因贩卖毒品被判刑。
Nhóm người này bị kết án vì buôn bán ma túy.
严厉打击拐卖和贩卖儿童的犯罪行为。
Nghiêm trị hành vi tội phạm bắt cóc và buôn bán trẻ em.
他在街边贩卖一些手工艺品。
Anh ấy buôn bán (bán rong) một số đồ thủ công mỹ nghệ bên đường.
有些自媒体靠贩卖焦虑来吸引流量。
Một số phương tiện truyền thông cá nhân dựa vào việc 'bán sự lo âu' (gieo rắc hoang mang) để câu view.
非法贩卖野生动物是违法的。
Buôn bán trái phép động vật hoang dã là vi phạm pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây