沸腾
HSK7-9
—
Phân tích từ 沸腾
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sôi, sục sôi, sôi trào, vỡ òa (cảm xúc), huyên náo, sôi sùng sục.
Ví dụ (8)
壶里的水沸腾了,快把它灌进暖瓶里。
Nước trong ấm sôi rồi, mau rót vào phích đi.
当球星进场时,整个体育馆都沸腾了。
Khi ngôi sao bóng đá bước vào sân, cả nhà thi đấu đều vỡ òa (sôi trào).
听着那首激昂的国歌,我感到热血沸腾。
Nghe bài quốc ca hào hùng đó, tôi cảm thấy nhiệt huyết sôi trào.
锅里的汤正在沸腾,散发出诱人的香味。
Canh trong nồi đang sôi sùng sục, tỏa ra mùi thơm hấp dẫn.
这个消息让平静的小镇一下子沸腾起来。
Tin tức này khiến thị trấn yên bình bỗng chốc trở nên huyên náo (sôi sục).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây