受骗
HSK 4
Động từ
Phân tích từ 受骗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị lừa, mắc lừa (chịu sự lừa gạt).
Ví dụ (8)
很多人因为贪心而受骗。
Rất nhiều người vì tham lam mà bị lừa.
我不想再受骗了。
Tôi không muốn bị lừa thêm lần nào nữa.
老年人容易受骗,要多关心他们。
Người già dễ bị lừa, cần quan tâm họ nhiều hơn.
他在网上买手机受骗了。
Anh ấy mua điện thoại trên mạng và đã bị lừa.
小心点,别受骗上当。
Cẩn thận chút, đừng để bị lừa gạt (mắc bẫy).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây