Hán Việt:THỤ PHIẾN••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
爫Trảo • chữ 受+冖Mịch • chữ 受+又Hựu • chữ 受+马Mã • chữ 骗+扁Biển • chữ 骗
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

受骗
bị lừa, mắc lừa (chịu sự lừa gạt).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bị lừa, mắc lừa (chịu sự lừa gạt).
ENTiếng Anh:To be deceived / To be cheated / To get scammed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
很多人因为贪心而受骗。
Rất nhiều người vì tham lam mà bị lừa.
Many people are deceived because of their greed.
#2
我不想再受骗了。
Tôi không muốn bị lừa thêm lần nào nữa.
I don't want to be deceived again.
#3
老年人容易受骗,要多关心他们。
Người già dễ bị lừa, cần quan tâm họ nhiều hơn.
Elderly people are easily deceived, so we should care for them more.
#4
他在网上买手机受骗了。
Anh ấy mua điện thoại trên mạng và đã bị lừa.
He was scammed when buying a phone online.
#5
小心点,别受骗上当。
Cẩn thận chút, đừng để bị lừa gạt (mắc bẫy).
Be careful and don't get tricked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


