风暴
HSK6
—
Phân tích từ 风暴
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bão tố, cơn bão, sóng gió, khủng hoảng (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
一场强烈的风暴正在向沿海地区移动。
Một cơn bão mạnh đang di chuyển về phía khu vực ven biển.
2008年的金融风暴波及了全球。
Cơn bão tài chính năm 2008 đã lan rộng toàn cầu.
我们要做好准备,迎接即将到来的风暴。
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng để đón nhận sóng gió (cơn bão) sắp ập đến.
我们在会议上进行了头脑风暴,想出了很多好点子。
Chúng tôi đã tiến hành động não (brainstorming) trong cuộc họp và nghĩ ra rất nhiều ý tưởng hay.
这起丑闻在网上引发了一场舆论风暴。
Vụ bê bối này đã gây ra một cơn bão dư luận trên mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây