风味
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风味" (fēngwèi) mang nghĩa "hương vị", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 风味
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hương vị, mùi vị, phong vị, phong cách (đặc trưng địa phương).
Ví dụ (5)
这家餐厅主要经营四川风味的小吃。
Nhà hàng này chủ yếu kinh doanh các món ăn vặt mang hương vị Tứ Xuyên.
This restaurant mainly serves Sichuan-style snacks.
这道菜具有浓郁的地方风味。
Món ăn này mang đậm hương vị địa phương.
This dish has a rich local flavor.
雨中漫步,别有一番风味。
Đi dạo trong mưa có một phong vị (thú vị) rất riêng.
Walking in the rain has a unique charm.
我很怀念妈妈做的家乡风味。
Tôi rất nhớ hương vị quê nhà do mẹ nấu.
I really miss the hometown flavors of my mother's cooking.
这本小说充满了异国风味。
Cuốn tiểu thuyết này tràn đầy phong vị nước ngoài (ngoại quốc).
This novel is full of exotic flavor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây