否决
HSK7-9
—
Phân tích từ 否决
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phủ quyết, bác bỏ (bằng phiếu bầu hoặc quyền lực), không thông qua.
Ví dụ (8)
董事会否决了这个投资计划。
Hội đồng quản trị đã phủ quyết (bác bỏ) kế hoạch đầu tư này.
这项提案因票数不足被否决了。
Đề án này đã bị phủ quyết do không đủ số phiếu.
总经理有一票否决权。
Tổng giám đốc có quyền một phiếu phủ quyết (quyền phủ quyết tối cao).
即使大家都同意,他也可能会否决。
Cho dù mọi người đều đồng ý, ông ấy cũng có thể sẽ phủ quyết.
经过激烈的辩论,该议案最终被否决。
Trải qua tranh luận kịch liệt, nghị án đó cuối cùng đã bị bác bỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây