幅度
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "幅度" (fúdù) mang nghĩa "biên độ", kết hợp bởi 幅 (fú - bức): "bức" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幅: Tấm vải lụa (巾) được dệt rộng rãi, vuông vắn và đầy đặn như thửa ruộng (畐), dùng làm lượng từ chỉ một bức tranh hay tấm vải (幅). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幅度
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biên độ, mức độ, phạm vi (thay đổi/dao động).
Ví dụ (5)
今年物价上涨的幅度比较大。
Biên độ (mức) tăng giá vật giá năm nay khá lớn.
Prices have risen by a fairly large margin this year.
公司决定大幅度提高员工工资。
Công ty quyết định tăng lương nhân viên với mức độ lớn.
The company has decided to substantially raise employees' salaries.
降温幅度可达10摄氏度。
Biên độ giảm nhiệt độ có thể lên tới 10 độ C.
The temperature may drop by as much as 10 degrees Celsius.
请调整一下动作的幅度。
Hãy điều chỉnh biên độ động tác một chút.
Please adjust the range of the movement.
这种股票的波动幅度很大。
Biên độ dao động của loại cổ phiếu này rất lớn.
This stock fluctuates within a very wide range.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây