赋予
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赋予" (fùyǔ) nghĩa là "ban cho", ghép bởi: 赋 (fù): phú + 予 (yǔ): cho.
Thành phần cấu tạo
赋予
ban cho
贝
武
予
Hình ảnh:

Phân tích từ 赋予
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trao cho, ban cho, phú cho, giao phó, gán cho (quyền lợi, sứ mệnh, ý nghĩa).
Ví dụ (8)
宪法赋予了公民言论自由的权利。
Hiến pháp đã trao cho công dân quyền tự do ngôn luận.
时代赋予我们这一代人艰巨的使命。
Thời đại đã giao phó cho thế hệ chúng ta một sứ mệnh gian khổ.
大自然赋予了这种动物独特的生存技能。
Thiên nhiên đã phú cho loài động vật này kỹ năng sinh tồn độc đáo.
我们要赋予传统文化新的时代内涵。
Chúng ta phải gán cho (thổi vào) văn hóa truyền thống những nội hàm thời đại mới.
这部小说赋予了主人公顽强的生命力。
Cuốn tiểu thuyết này đã ban cho nhân vật chính một sức sống kiên cường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây