干扰
HSK6
—
Phân tích từ 干扰
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:can nhiễu, quấy nhiễu, làm phiền, gây nhiễu (sóng), cản trở.
Ví dụ (8)
他在工作时不喜欢被人干扰。
Anh ấy không thích bị người khác quấy rầy khi đang làm việc.
这里信号不好,手机通话有干扰。
Ở đây tín hiệu kém, cuộc gọi điện thoại bị nhiễu.
我们要排除一切干扰,专心复习。
Chúng ta phải loại bỏ mọi sự quấy nhiễu (phân tâm), chuyên tâm ôn tập.
噪音干扰了我的睡眠。
Tiếng ồn đã quấy nhiễu giấc ngủ của tôi.
这种设备容易受到电磁干扰。
Thiết bị này dễ bị nhiễu điện từ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây