甘心
HSK7-9
—
Phân tích từ 甘心
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cam tâm, bằng lòng, đành lòng, chịu (thường dùng khi chấp nhận điều gì đó hoặc không phục).
Ví dụ (8)
虽然输了比赛,但他并不甘心。
Mặc dù thua trận đấu, nhưng anh ấy hoàn toàn không cam tâm (không phục).
为了孩子的未来,父母甘心付出一切。
Vì tương lai của con cái, cha mẹ cam tâm (sẵn lòng) bỏ ra tất cả.
他不甘心就这样平庸地过一生。
Anh ấy không cam tâm sống một cuộc đời tầm thường như vậy.
只要能和你在一起,受再多苦我也甘心。
Chỉ cần được ở bên em, chịu khổ nhiều hơn nữa anh cũng cam lòng.
哪怕失败了,只要努力过,我也甘心。
Cho dù thất bại, chỉ cần đã từng nỗ lực, tôi cũng cam lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây