岗位
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "岗位" (gǎngwèi) mang nghĩa "vị trí công tác", kết hợp bởi 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cương vị, vị trí công tác, trạm gác, chỗ làm việc.
Ví dụ (5)
他在平凡的岗位上做出了不平凡的业绩。
Anh ấy đã tạo nên những thành tích phi thường ở một vị trí công tác bình thường.
He has achieved extraordinary results in an ordinary position.
春节期间,许多警察依然坚守在工作岗位上。
Trong dịp Tết, rất nhiều cảnh sát vẫn kiên trì bám trụ tại vị trí công tác.
During the Spring Festival, many police officers still remain at their posts.
公司决定面向社会公开招聘,竞争上岗。
Công ty quyết định tuyển dụng công khai ngoài xã hội, thi tuyển cạnh tranh vào vị trí.
The company has decided to recruit openly from the public and fill positions through competition.
每个人都要明确自己的岗位职责。
Mỗi người đều phải xác định rõ trách nhiệm cương vị của mình.
Everyone must clearly understand their job responsibilities.
经过培训,新员工都已经顺利走上岗位。
Qua đào tạo, các nhân viên mới đều đã thuận lợi bước vào vị trí làm việc.
After training, the new employees have all smoothly taken up their posts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây