高超
HSK7-9
—
Phân tích từ 高超
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao siêu, xuất sắc, điêu luyện, tuyệt vời, cao cường.
Ví dụ (8)
这位外科医生的医术非常高超。
Y thuật của vị bác sĩ ngoại khoa này vô cùng cao siêu.
大家都被他那高超的钢琴演奏技巧折服了。
Mọi người đều bị kỹ năng biểu diễn piano điêu luyện của anh ấy thuyết phục.
要想在比赛中获胜,必须具备高超的技战术。
Muốn chiến thắng trong cuộc thi, bắt buộc phải có kỹ chiến thuật xuất sắc.
这件艺术品显示了工匠高超的手艺。
Tác phẩm nghệ thuật này đã thể hiện tay nghề điêu luyện của người thợ thủ công.
他武艺高超,少有对手。
Anh ấy võ nghệ cao cường, hiếm có đối thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây