高峰
HSK6
—
Phân tích từ 高峰
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đỉnh cao, ngọn núi cao, giờ cao điểm, mức cao nhất.
Ví dụ (8)
为了避开上班高峰,我每天很早就出门。
Để tránh giờ cao điểm đi làm, ngày nào tôi cũng ra khỏi nhà từ rất sớm.
他在三十岁时达到了事业的高峰。
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp vào năm 30 tuổi.
勇攀科学高峰是每一个科研人员的梦想。
Dũng cảm leo lên đỉnh cao khoa học là ước mơ của mỗi nhà nghiên cứu.
夏季是用电高峰期,请大家节约用电。
Mùa hè là giai đoạn cao điểm dùng điện, xin mọi người hãy tiết kiệm điện.
这里群山连绵,高峰入云。
Nơi đây núi non trùng điệp, những ngọn núi cao chọc trời (nhập vân).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây