隔阂
HSK7-9
—
Phân tích từ 隔阂
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự ngăn cách, khoảng cách, rào cản (về tư tưởng, tình cảm), sự xa lạ, hiểu lầm.
Ví dụ (8)
多年的分离使这对朋友之间产生了隔阂。
Sự chia xa nhiều năm khiến giữa đôi bạn này nảy sinh khoảng cách.
只要多沟通,就能消除彼此的隔阂。
Chỉ cần giao tiếp nhiều hơn là có thể xóa bỏ sự ngăn cách giữa đôi bên.
由于语言不通,我们在交流上存在隔阂。
Do ngôn ngữ bất đồng, chúng tôi tồn tại rào cản trong giao tiếp.
这代人与上一代人之间有着深深的代沟和隔阂。
Giữa thế hệ này và thế hệ trước có khoảng cách thế hệ và sự ngăn cách sâu sắc.
我们要努力打破心中的隔阂,真诚相待。
Chúng ta phải nỗ lực phá vỡ rào cản trong lòng, đối đãi chân thành với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây