歌颂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "歌颂" (gēsòng) mang nghĩa "ca ngợi", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 颂 (sòng - tụng): "Ca ngợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 颂: Trước mặt công chúng (公), mọi người đều ngẩng cao đầu (页) dùng lời lẽ trang trọng để tán dương và ca ngợi công đức (颂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 歌颂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ca tụng, ngợi ca, tán dương, ca ngợi.
Ví dụ (5)
这首诗歌颂了伟大的母爱。
Bài thơ này ca ngợi tình mẫu tử vĩ đại.
This poem extols the greatness of a mother's love.
我们要歌颂那些默默奉献的无名英雄。
Chúng ta phải ngợi ca những người anh hùng vô danh đã âm thầm cống hiến.
We should sing the praises of those unsung heroes who devote themselves quietly.
很多作家都喜欢用文字歌颂大自然的美丽。
Rất nhiều nhà văn đều thích dùng câu chữ để ca tụng vẻ đẹp của thiên nhiên.
Many writers like to use words to praise the beauty of nature.
这部电影歌颂了坚贞不渝的爱情。
Bộ phim này ca ngợi tình yêu kiên trinh không đổi.
This film celebrates steadfast and unwavering love.
人民歌颂这来之不易的和平年代。
Nhân dân ca tụng thời đại hòa bình khó khăn lắm mới có được này.
The people praise this hard-won era of peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây