Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
格局
géjú
bố cục, cấu trúc, cục diện, tầm nhìn, tâm thế, tư duy (nghĩa bóng).
Hán việt: cách cục
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "格局" (géjú) mang nghĩa "cục diện", kết hợp bởi 格 (gé - cách): "Mẫu" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).

Thành phần cấu tạo

格局
géjú
cục diện
格
gé • cách
Mẫu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bố cục, cấu trúc, cục diện, tầm nhìn, tâm thế, tư duy (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
zhè这tào套fángzi房子de的géjú格局shèjì设计de得hěn很hélǐ合理。
Bố cục (thiết kế) của căn nhà này rất hợp lý.
The layout of this apartment is very well designed.
zuòrén做人yào要yǒu有dà大géjú格局,búyào不要jīnjīnjìjiào斤斤计较。
Làm người phải có tầm nhìn lớn (cách cục lớn), đừng so đo tính toán chi li.
One should have a broad vision and not fuss over every little thing.
shìjiè世界zhèngzhì政治géjú格局zhèngzài正在fāshēng发生shēnkè深刻de的biànhuà变化。
Cục diện chính trị thế giới đang diễn ra những thay đổi sâu sắc.
The global political landscape is undergoing profound changes.
nǐ你de的géjú格局juédìng决定le了nǐ你de的jiéjú结局。
Tầm nhìn (tư duy, tâm thế) của bạn quyết định kết cục của bạn.
Your vision determines your outcome.
wǒmen我们yào要dǎ打pòjiù破旧de的lìyì利益géjú格局。
Chúng ta phải phá vỡ cơ cấu (cục diện) lợi ích cũ.
We must break the old pattern of vested interests.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây