根源
HSK7-9
—
Phân tích từ 根源
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguồn gốc, căn nguyên, gốc rễ, cội nguồn.
Ví dụ (8)
贫困是许多社会问题的根源。
Nghèo đói là căn nguyên của rất nhiều vấn đề xã hội.
我们要找出这次事故的根源,防止再次发生。
Chúng ta phải tìm ra gốc rễ của tai nạn lần này, ngăn chặn nó tái diễn.
这种习俗有着深厚的历史根源。
Phong tục này có nguồn gốc lịch sử sâu sắc.
很多疾病的根源在于不良的生活习惯。
Căn nguyên của rất nhiều bệnh tật nằm ở thói quen sinh hoạt không tốt.
我们要从根源上治理环境污染。
Chúng ta phải xử lý ô nhiễm môi trường từ tận gốc rễ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây