功劳
HSK7-9
—
Phân tích từ 功劳
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công lao, công trạng, đóng góp, công.
Ví dụ (8)
这次项目的成功,大家的功劳都不小。
Sự thành công của dự án lần này, công lao của mọi người đều không nhỏ.
他把所有的功劳都归功于团队。
Anh ấy quy tất cả công lao cho đội ngũ (không nhận về mình).
虽然没有功劳,但他也有苦劳啊。
Tuy không có công trạng (thành tích), nhưng anh ấy cũng có công sức (khổ lao) vất vả mà.
因为他在救灾中立下大功劳,受到了表彰。
Vì anh ấy lập công lớn trong việc cứu trợ thiên tai nên đã được biểu dương.
不可否认,他在公司的发展史上是有功劳的。
Không thể phủ nhận, anh ấy là người có công trong lịch sử phát triển của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây