攻克
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "攻克" (gōngkè) nghĩa là "chiếm được", ghép bởi: 攻 (gōng): Tấn công + 克 (kè): Khắc phục.
Thành phần cấu tạo
攻克
chiếm được
工
攵
十
兄
Hình ảnh:

Phân tích từ 攻克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chinh phục, đánh chiếm, khắc phục (khó khăn), tìm ra giải pháp, làm chủ (công nghệ).
Ví dụ (8)
科学家们正在努力攻克癌症这一医学难题。
Các nhà khoa học đang nỗ lực chinh phục (tìm cách chữa trị) vấn đề nan giải y học là ung thư.
经过三天三夜的激战,我军终于攻克了敌人的堡垒。
Sau ba ngày ba đêm kịch chiến, quân ta cuối cùng đã đánh chiếm được pháo đài của địch.
只要大家团结一致,就没有攻克不了的难关。
Chỉ cần mọi người đoàn kết một lòng, thì không có khó khăn nào là không thể vượt qua.
技术团队成功攻克了芯片制造的核心技术。
Đội ngũ kỹ thuật đã thành công làm chủ (chinh phục) công nghệ cốt lõi trong chế tạo chip.
我们要攻克语言障碍,才能更好地交流。
Chúng ta phải khắc phục rào cản ngôn ngữ thì mới có thể giao lưu tốt hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây