公认
HSK6
—
Phân tích từ 公认
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:công nhận, thừa nhận (chung), được mọi người công nhận.
Ví dụ (8)
她是大家公认的美女。
Cô ấy là người đẹp được mọi người công nhận.
这是国际公认的标准。
Đây là tiêu chuẩn được quốc tế công nhận.
他在这个领域的贡献是公认的。
Cống hiến của ông ấy trong lĩnh vực này là điều được (mọi người) công nhận.
这是公认的事实,没什么好争辩的。
Đây là sự thật hiển nhiên (được thừa nhận), không có gì để tranh cãi cả.
他是公认的团队核心。
Anh ấy được công nhận là nòng cốt của đội ngũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây