鼓动
HSK7-9
—
Phân tích từ 鼓动
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cổ động, kích động, xúi giục, vận động, vỗ (cánh).
Ví dụ (8)
他不应该鼓动工人们去罢工。
Anh ta không nên kích động (xúi giục) công nhân đi đình công.
鸟儿鼓动着翅膀飞向蓝天。
Chú chim vỗ (cổ động) đôi cánh bay về phía bầu trời xanh.
别听他瞎鼓动,你要有自己的判断。
Đừng nghe anh ta xúi bẩy linh tinh, bạn phải có phán đoán của riêng mình.
他在演讲中极力鼓动大家购买这种产品。
Trong bài diễn thuyết, anh ta ra sức cổ động (vận động) mọi người mua sản phẩm này.
这种宣传是在鼓动民族仇恨。
Kiểu tuyên truyền này là đang kích động thù hận dân tộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây