古董
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "古董" (gǔdǒng) nghĩa là "đồ cổ", ghép bởi: 古 (gǔ): Cổ + 董 (dǒng): giám sát.
Thành phần cấu tạo
古董
đồ cổ
十
口
艹
重
Hình ảnh:

Phân tích từ 古董
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ cổ, cổ vật, người cổ hủ, người lạc hậu.
Ví dụ (8)
这个花瓶是清朝的古董,价值连城。
Cái bình hoa này là đồ cổ thời Thanh, giá trị liên thành.
他爷爷是个老古董,思想非常保守。
Ông nội anh ấy là một người cổ hủ (lão cổ đổng), tư tưởng rất bảo thủ.
古董市场上充斥着各种赝品,要小心辨别。
Trên thị trường đồ cổ tràn ngập các loại hàng giả, phải cẩn thận phân biệt.
他喜欢收藏各种稀奇古怪的古董。
Anh ấy thích sưu tầm các loại đồ cổ kỳ lạ hiếm thấy.
这台打字机虽然还能用,但也算是个古董了。
Cái máy đánh chữ này tuy vẫn dùng được, nhưng cũng được coi là đồ cổ rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây