古怪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "古怪" (gǔguài) nghĩa là "kỳ quái", ghép bởi: 古 (gǔ): Cổ + 怪 (guài): kỳ quái.
Thành phần cấu tạo
古怪
kỳ quái
十
口
忄
圣
Hình ảnh:

Phân tích từ 古怪
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cổ quái, kỳ quái, lập dị, quái gở, kỳ dị (tính tình, hình dáng).
Ví dụ (8)
这位老画家的脾气很古怪,很少与人来往。
Tính khí của vị họa sĩ già này rất cổ quái (lập dị), rất ít khi qua lại với mọi người.
这个山洞里长满了形状古怪的石头。
Trong hang động này mọc đầy những tảng đá có hình thù kỳ quái.
他穿着打扮十分古怪,引起了路人的注意。
Cách ăn mặc trang điểm của anh ta vô cùng quái dị, thu hút sự chú ý của người qua đường.
这是一个古怪的想法,但也许行得通。
Đây là một ý tưởng kỳ quặc, nhưng biết đâu lại thực hiện được.
屋子里有一种古怪的味道。
Trong phòng có một mùi vị rất lạ lùng (khó tả).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây