固执
HSK7-9
—
Phân tích từ 固执
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cố chấp, bảo thủ, bướng bỉnh, khăng khăng, cứng đầu.
Ví dụ (8)
他这个人很固执,从不听别人的劝告。
Con người anh ta rất cố chấp, không bao giờ nghe lời khuyên của người khác.
不要太固执了,有时候变通一下也是好事。
Đừng quá bảo thủ nữa, đôi khi linh hoạt một chút cũng là chuyện tốt.
他固执己见,非要按自己的想法做。
Anh ấy khăng khăng giữ ý kiến mình, cứ đòi làm theo ý mình mới được.
这种固执的态度会害了你。
Cái thái độ bướng bỉnh này sẽ hại bạn đấy.
老人家有时候比较固执,你要多包容。
Người già đôi khi khá bảo thủ, bạn cần bao dung nhiều hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây