故障
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "故障" (gùzhàng) nghĩa là "sự cố, hỏng hóc", ghép bởi: 故 (gù): nguyên nhân + 障 (zhàng): trở ngại.
Thành phần cấu tạo
故障
sự cố, hỏng hóc
古
攵
阝
章
Hình ảnh:

Phân tích từ 故障
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự cố, hỏng hóc, trục trặc (kỹ thuật).
Ví dụ (8)
电梯发生故障,暂停使用。
Thang máy gặp sự cố, tạm ngừng sử dụng.
技术人员正在排查故障原因。
Nhân viên kỹ thuật đang rà soát nguyên nhân hỏng hóc.
这台机器经常出故障。
Cái máy này thường xuyên bị trục trặc.
由于发动机故障,飞机被迫返航。
Do động cơ gặp sự cố, máy bay buộc phải quay đầu.
网络连接出现故障,请稍后再试。
Kết nối mạng gặp sự cố, vui lòng thử lại sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây