过滤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "过滤" (guòlǜ) mang nghĩa "lọc", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 滤 (lǜ - lự): "lọc lấy nước sạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 滤: Người ta cẩn thận suy tính (虑) dẫn dòng nước (氵) chảy qua nhiều lớp màng mịn để gạn cặn lấy nước lọc sạch (滤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lọc, sàng lọc, rây (bột), chặn (tin rác).
Ví dụ (5)
这个净水器可以过滤掉水中的杂质。
Cái máy lọc nước này có thể lọc bỏ tạp chất trong nước.
This water purifier can filter out impurities from the water.
系统会自动过滤垃圾邮件。
Hệ thống sẽ tự động lọc (chặn) thư rác.
The system automatically filters spam emails.
我们需要过滤海量的信息,找到有用的数据。
Chúng ta cần sàng lọc lượng thông tin khổng lồ để tìm ra dữ liệu hữu ích.
We need to filter through massive amounts of information to find useful data.
空气净化器能有效过滤空气中的灰尘和细菌。
Máy lọc không khí có thể lọc hiệu quả bụi và vi khuẩn trong không khí.
An air purifier can effectively filter dust and bacteria from the air.
肾脏的主要功能是过滤血液中的废物。
Chức năng chính của thận là lọc các chất thải trong máu.
The kidneys' main function is to filter waste from the blood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây