海滨
HSK7-9
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vùng ven biển, bờ biển, bãi biển (khu vực sát biển).
Ví dụ (8)
这座美丽的海滨城市吸引了无数游客。
Thành phố biển xinh đẹp này đã thu hút vô số du khách.
晚饭后,我们去海滨公园散步。
Sau bữa tối, chúng tôi đi dạo ở công viên ven biển.
他们在海滨度过了一个愉快的假期。
Họ đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ tại vùng ven biển.
海滨的景色让人流连忘返。
Phong cảnh vùng ven biển khiến người ta đi rồi không muốn về.
这是一家豪华的海滨宾馆。
Đây là một khách sạn sang trọng nằm sát bờ biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây