狠心
HSK6
—
Phân tích từ 狠心
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:nhẫn tâm, tàn nhẫn, độc ác, dằn lòng, cắn răng, quyết tâm (làm điều khiến mình hoặc người khác đau lòng).
Ví dụ (8)
你怎么能这么狠心抛弃自己的孩子?
Sao anh có thể nhẫn tâm vứt bỏ con mình như vậy?
为了让孩子学会独立,妈妈只好狠心把他送到了寄宿学校。
Để con học cách tự lập, người mẹ đành phải dằn lòng (cắn răng) đưa nó đến trường nội trú.
那个狼心狗肺的家伙真是太狠心了。
Cái gã lòng lang dạ sói đó thật sự quá tàn nhẫn.
最后,他狠心拒绝了她的请求。
Cuối cùng, anh ấy đã dằn lòng từ chối lời thỉnh cầu của cô ấy.
我实在不狠心叫醒正在熟睡的他。
Tôi thực sự không nỡ (không đủ nhẫn tâm) đánh thức anh ấy đang ngủ say.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây