宏伟
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hùng vĩ, tráng lệ, vĩ đại, to lớn, hoành tráng.
Ví dụ (8)
长城是中国古代一项宏伟的建筑工程。
Vạn Lý Trường Thành là một công trình kiến trúc hùng vĩ của Trung Quốc cổ đại.
我们制定了未来发展的宏伟蓝图。
Chúng tôi đã xây dựng một bản kế hoạch (lam đồ) vĩ đại cho sự phát triển trong tương lai.
这是一座气势宏伟的大桥。
Đây là một cây cầu lớn có khí thế hùng vĩ.
故宫的建筑群十分宏伟壮观。
Quần thể kiến trúc Cố Cung vô cùng hùng vĩ và tráng lệ.
我们要为了实现这个宏伟目标而奋斗。
Chúng ta phải phấn đấu để hiện thực hóa mục tiêu vĩ đại này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây