后勤
HSK7-9
—
Phân tích từ 后勤
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hậu cần, công tác hậu cần (tiếp tế, phục vụ, quản trị hành chính).
Ví dụ (8)
他是负责公司后勤工作的。
Anh ấy là người phụ trách công tác hậu cần của công ty.
现代战争中,后勤保障至关重要。
Trong chiến tranh hiện đại, sự bảo đảm hậu cần là quan trọng sống còn.
学校的后勤部门正在检修宿舍设施。
Bộ phận hậu cần của trường học đang kiểm tra sửa chữa cơ sở vật chất ký túc xá.
为了让前线安心作战,我们必须搞好后勤。
Để tiền tuyến yên tâm chiến đấu, chúng ta bắt buộc phải làm tốt công tác hậu cần.
他在后勤部干了二十年。
Ông ấy đã làm việc ở phòng hậu cần 20 năm rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây