胡乱
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bừa bãi, lung tung, tùy tiện, bậy bạ, ẩu.
Ví dụ (8)
不要胡乱猜测别人的心思。
Đừng có đoán mò tâm tư của người khác một cách tùy tiện.
他把衣服胡乱塞进箱子里就走了。
Anh ấy nhét bừa quần áo vào vali rồi đi luôn.
这药不能胡乱吃,要遵医嘱。
Thuốc này không thể uống bậy bạ được, phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
你不懂就不要胡乱指挥。
Bạn không hiểu thì đừng có chỉ huy lung tung.
他饿极了,胡乱吃了几口饭。
Anh ấy đói quá rồi, ăn vội ăn vàng (ăn qua loa) vài miếng cơm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây