湖泊
HSK7-9
—
Phân tích từ 湖泊
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hồ, đầm (nói chung).
Ví dụ (8)
这个地区有很多大大小小的湖泊。
Khu vực này có rất nhiều hồ lớn nhỏ.
由于气候变暖,一些内陆湖泊正在干涸。
Do khí hậu ấm lên, một số hồ trong đất liền đang bị khô cạn.
这里的湖泊清澈见底,风景优美。
Hồ nước ở đây trong veo nhìn thấy đáy, phong cảnh tuyệt đẹp.
我们要加强对湖泊生态环境的保护。
Chúng ta phải tăng cường bảo vệ môi trường sinh thái hồ.
青海湖是中国最大的咸水湖泊。
Hồ Thanh Hải là hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây