激励
HSK7-9
—
Phân tích từ 激励
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khích lệ, động viên, cổ vũ, kích thích (tinh thần), tạo động lực, sự khích lệ.
Ví dụ (8)
老师的话深深地激励了我。
Lời của thầy giáo đã khích lệ tôi sâu sắc.
公司建立了一套完善的激励机制,以提高员工的积极性。
Công ty đã xây dựng một bộ cơ chế khích lệ (khen thưởng) hoàn thiện, nhằm nâng cao tính tích cực của nhân viên.
这种精神将永远激励着后人前进。
Tinh thần này sẽ mãi mãi cổ vũ (khích lệ) người đời sau tiến lên.
我们要互相激励,共同进步。
Chúng ta phải khích lệ lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
除了物质激励,精神激励也很重要。
Ngoài khích lệ bằng vật chất, khích lệ bằng tinh thần cũng rất quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây