集团
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tập đoàn, phe cánh, khối, nhóm (quy mô lớn).
Ví dụ (8)
他是一家大型跨国集团的总裁。
Ông ấy là tổng giám đốc của một tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn.
警方成功打掉了一个诈骗集团。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một tập đoàn lừa đảo.
这个教育集团旗下有很多所学校。
Trực thuộc tập đoàn giáo dục này có rất nhiều ngôi trường.
特殊的利益集团可能会阻碍改革。
Các nhóm (tập đoàn) lợi ích đặc thù có thể sẽ cản trở cải cách.
集团公司决定收购这家小企业。
Công ty tập đoàn quyết định thu mua doanh nghiệp nhỏ này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây