急切
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 急切
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng lòng, sốt ruột, tha thiết, khẩn thiết, vội vã.
Ví dụ (8)
他急切地想知道考试结果。
Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả thi.
我们急切盼望着亲人的归来。
Chúng tôi tha thiết mong chờ người thân trở về.
从他急切的语气中,我知道出事了。
Từ giọng điệu gấp gáp (khẩn thiết) của anh ấy, tôi biết là đã xảy ra chuyện.
这是一种急切的需求。
Đây là một nhu cầu cấp thiết.
看着这双急切的眼睛,我无法拒绝。
Nhìn đôi mắt tha thiết này, tôi không cách nào từ chối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây