急躁
HSK6
—
Phân tích từ 急躁
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy, nôn nóng, bộp chộp, cuống cuồng, cáu kỉnh.
Ví dụ (8)
遇到困难要冷静思考,千万不能急躁。
Gặp khó khăn phải bình tĩnh suy nghĩ, tuyệt đối không được nóng nảy.
他性格急躁,说话容易得罪人。
Tính anh ấy nóng nảy, nói chuyện dễ đắc tội người khác.
夏天天气炎热,人的情绪容易急躁。
Mùa hè thời tiết nóng bức, tâm trạng con người dễ trở nên cáu kỉnh (nôn nóng).
做学问要踏踏实实,切忌急躁冒进。
Làm học vấn phải chân thực vững chắc, kỵ nhất là nôn nóng muốn tiến nhanh.
这种急躁的脾气会导致很多错误。
Cái tính nóng nảy bộp chộp này sẽ dẫn đến rất nhiều sai lầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây