及早
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "及早" (jízǎo) mang nghĩa "càng sớm càng tốt, sớm", kết hợp bởi 及 (jí - cập): "và" + 早 (zǎo - tảo): "sớm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及). • Chữ 早: Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 及早
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:càng sớm càng tốt, sớm, kịp thời, tranh thủ lúc còn sớm.
Ví dụ (5)
生病了要及早治疗,不要拖延。
Bị bệnh thì phải điều trị càng sớm càng tốt, đừng kéo dài.
If you're sick, seek treatment as early as possible; don't delay.
如果你想参加比赛,请及早报名。
Nếu bạn muốn tham gia cuộc thi, vui lòng đăng ký sớm.
If you want to participate in the competition, please register as early as possible.
我们要及早做好准备,以防万一。
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng từ sớm để đề phòng bất trắc.
We should make preparations as early as possible, just in case.
发现错误要及早纠正。
Phát hiện sai lầm thì phải uốn nắn (sửa chữa) kịp thời ngay.
Mistakes should be corrected as early as possible once they are discovered.
这是一个难得的机会,你要及早把握。
Đây là một cơ hội hiếm có, bạn phải nắm bắt lấy càng sớm càng tốt.
This is a rare opportunity, so you should seize it as soon as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây