寂静
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "寂静" (jìjìng) nghĩa là "yên tĩnh, tĩnh mịch", ghép bởi: 寂 (jì): yên tĩnh + 静 (jìng): Yên tĩnh.
Thành phần cấu tạo
寂静
yên tĩnh, tĩnh mịch
宀
叔
青
争
Hình ảnh:

Phân tích từ 寂静
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:tĩnh mịch, vắng lặng, yên ắng, sự yên tĩnh tuyệt đối.
Ví dụ (8)
深夜的街道一片寂静。
Đường phố đêm khuya chìm trong sự tĩnh mịch.
一声枪响打破了山谷的寂静。
Một tiếng súng vang lên phá vỡ sự yên ắng của thung lũng.
为了不破坏这难得的寂静,大家都屏住了呼吸。
Để không phá hỏng sự yên tĩnh hiếm có này, mọi người đều nín thở.
这里寂静得连一根针掉在地上的声音都能听见。
Nơi này vắng lặng đến mức có thể nghe thấy cả tiếng cây kim rơi xuống đất.
他享受着这种远离尘嚣的寂静。
Anh ấy tận hưởng sự tĩnh mịch xa rời chốn ồn ào náo nhiệt này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây