季军
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "季军" (jìjūn) mang nghĩa "hạng ba", kết hợp bởi 季 (jì - quý): "Mùa" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 季军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quý quân, giải ba, người về ba.
Ví dụ (5)
他在这次比赛中获得了季军。
Anh ấy đã giành được giải ba trong cuộc thi lần này.
He won third place in this competition.
冠军、亚军和季军登上了领奖台。
Quán quân, Á quân và Quý quân đã bước lên bục nhận giải.
The champion, runner-up, and third-place finisher stepped onto the podium.
这是一场争夺季军的比赛。
Đây là trận đấu tranh giải ba (quý quân, tranh huy chương đồng).
This is a match to compete for third place (the bronze-medal match).
虽然只是季军,但这也是一种荣誉。
Tuy chỉ là giải ba, nhưng đây cũng là một niềm vinh dự.
Although it was only third place, it was still an honor.
中国队以微弱的优势险胜,夺得季军。
Đội Trung Quốc thắng hiểm với ưu thế yếu ớt, đoạt được giải ba.
The Chinese team edged out a narrow victory to claim third place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây