纪要
HSK6
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỷ yếu, biên bản tóm tắt, bản tóm tắt (hội nghị).
Ví dụ (8)
秘书把昨天的会议纪要发到了大家的邮箱。
Thư ký đã gửi biên bản tóm tắt cuộc họp hôm qua vào hòm thư của mọi người.
请你整理一份关于这次谈判的纪要。
Vui lòng tổng hợp một bản tóm tắt về cuộc đàm phán lần này.
这份纪要详细记录了双方达成的共识。
Bản kỷ yếu này ghi lại chi tiết những nhận thức chung (thỏa thuận) mà hai bên đã đạt được.
大家在签署会议纪要之前,请仔细核对内容。
Trước khi mọi người ký tên vào biên bản cuộc họp, vui lòng đối chiếu kỹ nội dung.
这是两党会谈纪要,具有重要的历史意义。
Đây là kỷ yếu cuộc hội đàm giữa hai đảng, có ý nghĩa lịch sử quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây