记载
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "记载" (jìzǎi) mang nghĩa "ghi chép", kết hợp bởi 记 (jì - ký): "Nhớ" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 记载
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ghi chép, ghi lại (thường là văn bản lịch sử), bản ghi chép, sử liệu.
Ví dụ (5)
据史书记载,这座古庙建于唐朝。
Theo sử sách ghi chép, ngôi cổ miếu này được xây dựng vào đời Đường.
According to historical records, this ancient temple was built in the Tang Dynasty.
这本书详细记载了那场战争的经过。
Cuốn sách này ghi chép chi tiết quá trình của cuộc chiến tranh đó.
This book gives a detailed account of how that war unfolded.
由于缺乏文字记载,那个时期的历史至今是个谜。
Do thiếu ghi chép bằng văn tự, lịch sử thời kỳ đó đến nay vẫn là một bí ẩn.
Because of the lack of written records, the history of that period remains a mystery to this day.
古代文献中关于这种植物的记载很少。
Trong văn hiến cổ đại, những ghi chép về loài thực vật này rất ít.
There are very few records about this plant in ancient texts.
我们要如实记载发生的每一件事。
Chúng ta phải ghi chép lại trung thực mỗi sự việc đã xảy ra.
We must faithfully record everything that happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây