坚硬
HSK7-9
—
Phân tích từ 坚硬
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cứng, rắn chắc, cứng rắn (vật lý).
Ví dụ (8)
这种坚硬的岩石很难开采。
Loại đá cứng rắn này rất khó khai thác.
核桃有着坚硬的外壳。
Quả óc chó có lớp vỏ ngoài cứng rắn.
钻石是世界上最坚硬的物质之一。
Kim cương là một trong những vật chất cứng nhất thế giới.
冬天,河面上结了一层坚硬的冰。
Mùa đông, trên mặt sông đóng một lớp băng cứng ngắc.
长时间不翻土,地面变得非常坚硬。
Lâu ngày không xới đất, mặt đất trở nên vô cùng cứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây