监狱
HSK7-9
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà tù, nhà giam, trại giam, ngục.
Ví dụ (8)
他因盗窃罪被送进了监狱。
Hắn ta bị tống vào tù vì tội trộm cắp.
这座监狱关押着很多重刑犯。
Nhà tù này giam giữ rất nhiều tội phạm hình sự nguy hiểm.
他在监狱里度过了十年的时光。
Anh ấy đã trải qua quãng thời gian 10 năm trong tù.
越狱是严重的违法行为。
Vượt ngục là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
监狱看守非常森严。
Việc canh gác nhà tù vô cùng nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây