检讨
HSK7-9
—
Phân tích từ 检讨
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:kiểm điểm, tự phê bình, xem xét lại (lỗi lầm), bản kiểm điểm.
Ví dụ (8)
我也要深刻检讨自己的错误。
Tôi cũng phải kiểm điểm sâu sắc những sai lầm của bản thân.
因为迟到,他被老师罚写一份检讨书。
Vì đi muộn, cậu ấy bị giáo viên phạt viết một bản kiểm điểm.
我们在会上检讨了上个季度的业绩下滑原因。
Tại cuộc họp, chúng tôi đã kiểm điểm (rà soát) nguyên nhân doanh số sụt giảm trong quý trước.
他当众做出了诚恳的检讨。
Anh ấy đã chân thành tự kiểm điểm trước đám đông.
这不仅是个人的失误,整个团队都需要检讨。
Đây không chỉ là lỗi cá nhân, mà cả đội ngũ đều cần phải kiểm điểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây