简陋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简陋" (jiǎnlòu) nghĩa là "đơn sơ", ghép bởi: 简 (jiǎn): đơn giản + 陋 (lòu): Đơn sơ.
Thành phần cấu tạo
简陋
đơn sơ
⺮
间
阝
丙
Hình ảnh:

Phân tích từ 简陋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sơ sài, tồi tàn, đơn sơ, thiếu thốn (về tiện nghi, vật chất).
Ví dụ (8)
虽然住处简陋,但他们生活得很开心。
Tuy chỗ ở tồi tàn (sơ sài), nhưng họ sống rất vui vẻ.
这所乡村学校的教学设备非常简陋。
Thiết bị dạy học của ngôi trường làng này vô cùng thiếu thốn (sơ sài).
他在一间简陋的地下室里完成了这部伟大的作品。
Anh ấy đã hoàn thành tác phẩm vĩ đại này trong một căn hầm ngầm tồi tàn.
由于条件简陋,实验很难进行下去。
Do điều kiện sơ sài thiếu thốn, thí nghiệm rất khó tiếp tục tiến hành.
工人们住在工地旁搭建的简陋工棚里。
Các công nhân sống trong những lán trại sơ sài được dựng cạnh công trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây