简体字
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简体字" (jiǎntǐzì) nghĩa là "chữ giản thể", ghép bởi: 简 (jiǎn): đơn giản + 体 (tǐ): cơ thể + 字 (zì): chữ.
Thành phần cấu tạo
简体字
chữ giản thể
⺮
间
亻
本
宀
子
Hình ảnh:

Phân tích từ 简体字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chữ giản thể, chữ Hán giản thể.
Ví dụ (8)
中国大陆主要使用简体字。
Trung Quốc đại lục chủ yếu sử dụng chữ giản thể.
这本字典可以查阅简体字和繁体字。
Cuốn từ điển này có thể tra cứu cả chữ giản thể và chữ phồn thể.
对于初学者来说,简体字比较容易写。
Đối với người mới học, chữ giản thể tương đối dễ viết hơn.
现在的手机输入法都可以轻松切换简体字和繁体字。
Bộ gõ điện thoại hiện nay đều có thể dễ dàng chuyển đổi giữa chữ giản thể và phồn thể.
为了推广普及教育,政府推行了简体字方案。
Để phổ cập giáo dục, chính phủ đã thúc đẩy phương án chữ giản thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây